TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tin nhắn tiếng Đức là gì?

"tin nhắn" trong tiếng Đức là die Nachricht (danh từ), die Botschaft (danh từ), die Mitteilung (danh từ).

die Nachricht Danh từ · giống cái

/ˈnaːxrɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin nhắn.

  • Gib ihm diese Nachricht. Gửi ảnh tin nhắn này đi.

Xem đầy đủ từ "Nachricht": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Botschaft Danh từ · giống cái

[ˈboːt.ʃaft] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin nhắn.

Xem đầy đủ từ "Botschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Mitteilung Danh từ · giống cái

/ˈmɪtˌtaɪ̯lʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin nhắn.

Xem đầy đủ từ "Mitteilung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tin nhắn tiếng Đức là gì?

"tin nhắn" trong tiếng Đức là die Nachricht (danh từ), die Botschaft (danh từ), die Mitteilung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.