Tin tức tiếng Đức là gì?
"tin tức" trong tiếng Đức là die Nachricht (danh từ), die Neuigkeit (danh từ), die Nachrichten (danh từ).
die Nachricht Danh từ · giống cái
/ˈnaːxrɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tức, tin.
- Die Nachricht hat ihn glücklich gemacht. Tin tức khiến nó rất vui.
- Die Nachricht verbreitete sich über ganz Japan. Tin tức lan khắp Nhật Bản.
Xem đầy đủ từ "Nachricht": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Neuigkeit Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tức, tin mới.
- Du wirst nicht so viele Neuigkeiten in der heutigen Zeitung finden. Bạn không thể tìm thấy tin tức gì nhiều trong báo ngày hôm nay.
Xem đầy đủ từ "Neuigkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Nachrichten Danh từ · chỉ dùng số nhiều
/ˈnaːxʁɪçtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tức, tin.
- Schaust du die Nachrichten? Bạn có xem tin tức không?
Xem đầy đủ từ "Nachrichten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tin tức tiếng Đức là gì?
"tin tức" trong tiếng Đức là die Nachricht (danh từ), die Neuigkeit (danh từ), die Nachrichten (danh từ).