TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trái đất tiếng Đức là gì?

"trái đất" trong tiếng Đức là die Erde (danh từ).

die Erde Danh từ · giống cái

/ˈeːrdə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái đất, địa cầu.

  • Die Erde gehört nicht dem Menschen, der Mensch gehört der Erde. Trái đất không thuộc về loài người; loài người thuộc về trái đất.
  • Zahlreiche Satelliten umkreisen die Erde. Có rất nhiều vệ tinh bay theo quỹ đạo xung quanh Trái Đất.

Xem đầy đủ từ "Erde": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trái đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trái đất tiếng Đức là gì?

"trái đất" trong tiếng Đức là die Erde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.