Trí óc tiếng Đức là gì?
"trí óc" trong tiếng Đức là der Verstand (danh từ).
der Verstand Danh từ · giống đực
/fɛɐ̯ˈʃtant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trí óc.
Xem đầy đủ từ "Verstand": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trí óc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trí óc tiếng Đức là gì?
"trí óc" trong tiếng Đức là der Verstand (danh từ).