Trí tuệ tiếng Đức là gì?
"trí tuệ" trong tiếng Đức là die Intelligenz (danh từ), die Weisheit (danh từ), die Klugheit (danh từ).
die Intelligenz Danh từ · giống cái
/ɪntɛliˈɡɛnt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trí tuệ, trí thông minh, trí năng.
- KI bedeutet Künstliche Intelligenz. AI là Trí tuệ nhân tạo.
- „KI“ steht für „künstliche Intelligenz“. AI là Trí tuệ nhân tạo.
Xem đầy đủ từ "Intelligenz": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Weisheit Danh từ · giống cái
/ˈvaɪ̯shaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ.
Xem đầy đủ từ "Weisheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Klugheit Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trí tuệ, trí thông minh, trí năng.
Xem đầy đủ từ "Klugheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trí tuệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trí tuệ tiếng Đức là gì?
"trí tuệ" trong tiếng Đức là die Intelligenz (danh từ), die Weisheit (danh từ), die Klugheit (danh từ).