Trò chuyện tiếng Đức là gì?
"trò chuyện" trong tiếng Đức là reden (động từ), sprechen (động từ), unterhalten (động từ).
reden Động từ
/ˈʁeːdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện.
sprechen Động từ
/ˈʃprɛçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói được, trò chuyện.
Xem đầy đủ từ "sprechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
unterhalten Động từ
/ˌʊntəʁˈhaltən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich unterhalten) trò chuyện.
Xem đầy đủ từ "unterhalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trò chuyện tiếng Đức là gì?
"trò chuyện" trong tiếng Đức là reden (động từ), sprechen (động từ), unterhalten (động từ).