Trôi qua tiếng Đức là gì?
"trôi qua" trong tiếng Đức là vergehen (động từ), verrinnen (động từ).
vergehen Động từ
/fɛʁˈɡeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trôi qua.
- Es vergingen einige Jahre. Vài năm đã trôi qua.
Xem đầy đủ từ "vergehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verrinnen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trôi qua.
Xem đầy đủ từ "verrinnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trôi qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trôi qua tiếng Đức là gì?
"trôi qua" trong tiếng Đức là vergehen (động từ), verrinnen (động từ).