TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trôi qua tiếng Đức là gì?

"trôi qua" trong tiếng Đức là vergehen (động từ), verrinnen (động từ).

vergehen Động từ

/fɛʁˈɡeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trôi qua.

  • Es vergingen einige Jahre. Vài năm đã trôi qua.

Xem đầy đủ từ "vergehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

verrinnen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trôi qua.

Xem đầy đủ từ "verrinnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trôi qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trôi qua tiếng Đức là gì?

"trôi qua" trong tiếng Đức là vergehen (động từ), verrinnen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.