TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trăm tiếng Đức là gì?

"trăm" trong tiếng Đức là hundert (số từ), einhundert (số từ).

hundert Số từ

/ˈhʊndɐt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một trăm, trăm.

  • Die Schüler müssen hundert Fragen beantworten. Các học sinh phải trả lời một trăm câu hỏi.

Xem đầy đủ từ "hundert": der/die/das, biến cách, cách chia →

einhundert Số từ

/ˈaɪ̯nˌhʊndɐt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một trăm, trăm.

Xem đầy đủ từ "einhundert": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trăm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trăm tiếng Đức là gì?

"trăm" trong tiếng Đức là hundert (số từ), einhundert (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.