Trăm tiếng Đức là gì?
"trăm" trong tiếng Đức là hundert (số từ), einhundert (số từ).
hundert Số từ
/ˈhʊndɐt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một trăm, trăm.
- Die Schüler müssen hundert Fragen beantworten. Các học sinh phải trả lời một trăm câu hỏi.
Xem đầy đủ từ "hundert": der/die/das, biến cách, cách chia →
einhundert Số từ
/ˈaɪ̯nˌhʊndɐt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một trăm, trăm.
Xem đầy đủ từ "einhundert": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trăm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trăm tiếng Đức là gì?
"trăm" trong tiếng Đức là hundert (số từ), einhundert (số từ).