Trơn tiếng Đức là gì?
"trơn" trong tiếng Đức là glatt (tính từ), glitschig (tính từ), rutschig (tính từ).
glatt Tính từ
[ɡlat] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trơn, mượt.
glitschig Tính từ
/ˈɡlɪt͡ʃɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trơn.
Xem đầy đủ từ "glitschig": der/die/das, biến cách, cách chia →
rutschig Tính từ
[ˈʁʊt.ʃɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trơn.
Xem đầy đủ từ "rutschig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trơn tiếng Đức là gì?
"trơn" trong tiếng Đức là glatt (tính từ), glitschig (tính từ), rutschig (tính từ).