TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trước nhất tiếng Đức là gì?

"trước nhất" trong tiếng Đức là zunächst (phó từ), erstens (phó từ), in erster Linie (phó từ).

zunächst Phó từ

/tsuˈnɛːçst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước hết, trước nhất, trước tiên.

Xem đầy đủ từ "zunächst": der/die/das, biến cách, cách chia →

erstens Phó từ

/ˈeːɐ̯stns/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước tiên, trước hết, trước nhất.

Xem đầy đủ từ "erstens": der/die/das, biến cách, cách chia →

in erster Linie Phó từ

/ɪn ˈeːɐ̯stɐ ˌliːni̯ə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước hết, trước nhất.

Xem đầy đủ từ "in erster Linie": der/die/das, biến cách, cách chia →

zuallererst Phó từ

/t͡suːˌʔalɐˈʔeːɐ̯st/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước hết, trước nhất, trước tiên.

Xem đầy đủ từ "zuallererst": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trước nhất tiếng Đức là gì?

"trước nhất" trong tiếng Đức là zunächst (phó từ), erstens (phó từ), in erster Linie (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.