TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trường hợp tiếng Đức là gì?

"trường hợp" trong tiếng Đức là der Fall (danh từ), die Sache (danh từ).

der Fall Danh từ · giống đực

/fal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường hợp.

  • Das ist nicht der Fall. Đó không phải là trường hợp.

Xem đầy đủ từ "Fall": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Sache Danh từ · giống cái

/ˈzaxə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường hợp.

Xem đầy đủ từ "Sache": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trường hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trường hợp tiếng Đức là gì?

"trường hợp" trong tiếng Đức là der Fall (danh từ), die Sache (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.