Trường hợp tiếng Đức là gì?
"trường hợp" trong tiếng Đức là der Fall (danh từ), die Sache (danh từ).
der Fall Danh từ · giống đực
/fal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trường hợp.
- Das ist nicht der Fall. Đó không phải là trường hợp.
die Sache Danh từ · giống cái
/ˈzaxə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trường hợp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trường hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trường hợp tiếng Đức là gì?
"trường hợp" trong tiếng Đức là der Fall (danh từ), die Sache (danh từ).