Trưởng thành tiếng Đức là gì?
"trưởng thành" trong tiếng Đức là aufwachsen (động từ).
aufwachsen Động từ
/ˈaʊ̯fˌvaksən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn lên, trưởng thành.
- Er wuchs in Amerika auf und ging dann nach Afrika Anh ấy lớn lên ở Mỹ và sau đó chuyển đến Châu Phi.
Xem đầy đủ từ "aufwachsen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trưởng thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trưởng thành tiếng Đức là gì?
"trưởng thành" trong tiếng Đức là aufwachsen (động từ).