Trượt tiếng Đức là gì?
"trượt" trong tiếng Đức là ausgleiten (động từ), ausrutschen (động từ).
ausgleiten Động từ
/ˈaʊ̯s.ɡlaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt.
Xem đầy đủ từ "ausgleiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausrutschen Động từ
/ˈaʊ̯s.ʁʊtʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt.
Xem đầy đủ từ "ausrutschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trượt tiếng Đức là gì?
"trượt" trong tiếng Đức là ausgleiten (động từ), ausrutschen (động từ).