Trạm tiếng Đức là gì?
"trạm" trong tiếng Đức là die Station (danh từ), der Bahnhof (danh từ), die Haltestelle (danh từ).
die Station Danh từ · giống cái
/ʃtaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà ga, bến, trạm, ga.
Xem đầy đủ từ "Station": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Bahnhof Danh từ · giống đực
/ˈbaːnˌhoːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bến, trạm.
- Könntest du mich zum Bahnhof mitnehmen? Cậu chở mình tới trạm tàu nhé?
- Könnten Sie mich zum Bahnhof bringen? Cậu chở mình tới trạm tàu nhé?
Xem đầy đủ từ "Bahnhof": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Haltestelle Danh từ · giống cái
/ˈhaltəˌʃtɛlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bến xe, trạm.
- Helen stieg bei der nächsten Haltestelle aus. Helen xuống ở trạm kế tiếp.
Xem đầy đủ từ "Haltestelle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trạm tiếng Đức là gì?
"trạm" trong tiếng Đức là die Station (danh từ), der Bahnhof (danh từ), die Haltestelle (danh từ).