Trần nhà tiếng Đức là gì?
"trần nhà" trong tiếng Đức là die Zimmerdecke (danh từ).
die Zimmerdecke Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trần, trần nhà.
- Wenn du nichts zu tun hast, schau an deine Zimmerdecke. Nếu bạn không có việc gì để làm, hãy nhìn lên trần nhà phòng bạn.
Xem đầy đủ từ "Zimmerdecke": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trần nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trần nhà tiếng Đức là gì?
"trần nhà" trong tiếng Đức là die Zimmerdecke (danh từ).