TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trần nhà tiếng Đức là gì?

"trần nhà" trong tiếng Đức là die Zimmerdecke (danh từ).

die Zimmerdecke Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trần, trần nhà.

  • Wenn du nichts zu tun hast, schau an deine Zimmerdecke. Nếu bạn không có việc gì để làm, hãy nhìn lên trần nhà phòng bạn.

Xem đầy đủ từ "Zimmerdecke": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trần nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trần nhà tiếng Đức là gì?

"trần nhà" trong tiếng Đức là die Zimmerdecke (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.