TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trận đánh tiếng Đức là gì?

"trận đánh" trong tiếng Đức là der Kampf (danh từ), die Schlacht (danh từ), das Gefecht (danh từ).

der Kampf Danh từ · giống đực

/kam(p)f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận đánh.

Xem đầy đủ từ "Kampf": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Schlacht Danh từ · giống cái

/ʃlaxt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận đánh.

Xem đầy đủ từ "Schlacht": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gefecht Danh từ · giống trung

/ɡəˈfɛçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận đánh.

Xem đầy đủ từ "Gefecht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trận đánh tiếng Đức là gì?

"trận đánh" trong tiếng Đức là der Kampf (danh từ), die Schlacht (danh từ), das Gefecht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.