Trời tiếng Đức là gì?
"trời" trong tiếng Đức là der Gott (danh từ), der Himmel (danh từ).
der Gott Danh từ · giống đực
/ɡɔt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúa, thiên chúa, chúa trời, trời, thượng đế.
- Mein Gott! Ich habe die Brieftasche in meinem Zimmer liegenlassen! Trời ơi! Tôi để quên bóp ở phòng rồi!
- Tom glaubt nicht an Gott. Tom không tin vào Chúa Trời.
der Himmel Danh từ · giống đực
/ˈhɪməl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trời.
- Warum ist der Himmel blau? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời?
- Wieso ist der Himmel blau? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trời tiếng Đức là gì?
"trời" trong tiếng Đức là der Gott (danh từ), der Himmel (danh từ).