TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trời tiếng Đức là gì?

"trời" trong tiếng Đức là der Gott (danh từ), der Himmel (danh từ).

der Gott Danh từ · giống đực

/ɡɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa, thiên chúa, chúa trời, trời, thượng đế.

  • Mein Gott! Ich habe die Brieftasche in meinem Zimmer liegenlassen! Trời ơi! Tôi để quên bóp ở phòng rồi!
  • Tom glaubt nicht an Gott. Tom không tin vào Chúa Trời.

Xem đầy đủ từ "Gott": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Himmel Danh từ · giống đực

/ˈhɪməl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trời.

  • Warum ist der Himmel blau? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời?
  • Wieso ist der Himmel blau? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời?

Xem đầy đủ từ "Himmel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trời tiếng Đức là gì?

"trời" trong tiếng Đức là der Gott (danh từ), der Himmel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.