Tra tiếng Đức là gì?
"tra" trong tiếng Đức là nachsehen (động từ), untersuchen (động từ).
nachsehen Động từ
/ˈnaːxˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xem lại, tra, kiểm tra (im Wörterbuch nachsehen — tra từ điển)
Xem đầy đủ từ "nachsehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
untersuchen Động từ
/ʊntərˈzuːxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều tra.
- Die Polizei begann, den Mordfall zu untersuchen. Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người.
Xem đầy đủ từ "untersuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tra tiếng Đức là gì?
"tra" trong tiếng Đức là nachsehen (động từ), untersuchen (động từ).