TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tra tiếng Đức là gì?

"tra" trong tiếng Đức là nachsehen (động từ), untersuchen (động từ).

nachsehen Động từ

/ˈnaːxˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xem lại, tra, kiểm tra (im Wörterbuch nachsehen — tra từ điển)

Xem đầy đủ từ "nachsehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

untersuchen Động từ

/ʊntərˈzuːxən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều tra.

  • Die Polizei begann, den Mordfall zu untersuchen. Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người.

Xem đầy đủ từ "untersuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tra tiếng Đức là gì?

"tra" trong tiếng Đức là nachsehen (động từ), untersuchen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.