TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trang web tiếng Đức là gì?

"trang web" trong tiếng Đức là die Website (danh từ), die Webseite (danh từ), die Webpräsenz (danh từ).

die Website Danh từ · giống cái

/ˈvɛpˌzaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang web, trang mạng

Xem đầy đủ từ "Website": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Webseite Danh từ · giống cái

/ˈvɛpˌzaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang web.

Xem đầy đủ từ "Webseite": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Webpräsenz Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang web, trang mạng.

Xem đầy đủ từ "Webpräsenz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trang web tiếng Đức là gì?

"trang web" trong tiếng Đức là die Website (danh từ), die Webseite (danh từ), die Webpräsenz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.