Tri thức tiếng Đức là gì?
"tri thức" trong tiếng Đức là das Wissen (danh từ), die Kenntnis (danh từ).
das Wissen Danh từ · giống trung
/ˈvɪsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tri thức, kiến thức.
die Kenntnis Danh từ · giống cái
/ˈkɛntnɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tri thức, kiến thức.
Xem đầy đủ từ "Kenntnis": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tri thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tri thức tiếng Đức là gì?
"tri thức" trong tiếng Đức là das Wissen (danh từ), die Kenntnis (danh từ).