TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kenntnis

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɛntnɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kenntnisse · sinh cách: der Kenntnis

die Kenntnis nghĩa là tri thức, kiến thức, nhận thức.

Nghĩa của Kenntnis

Danh từ · giống cái

  1. Tri thức, kiến thức.
  2. Nhận thức.

Biến cách của Kenntnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kenntnisdie Kenntnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kenntnisder Kenntnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kenntnisden Kenntnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kenntnisdie Kenntnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kenntnis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knowledge; skills; awareness; science (knowledge gained through study or practice)

Câu hỏi thường gặp

Kenntnis nghĩa là gì?

Kenntnis (danh từ) nghĩa là tri thức, kiến thức, nhận thức.

Kenntnis là der, die hay das?

Kenntnis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kenntnis); số nhiều: die Kenntnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.