TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trong suốt tiếng Đức là gì?

"trong suốt" trong tiếng Đức là klar (tính từ), transparent (tính từ), durchsichtig (tính từ).

klar Tính từ

/klaːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong, trong suốt.

Xem đầy đủ từ "klar": der/die/das, biến cách, cách chia →

transparent Tính từ

/ˌtʁanspaˈʁɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong suốt.

Xem đầy đủ từ "transparent": der/die/das, biến cách, cách chia →

durchsichtig Tính từ

/ˈdʊʁçˌzɪçtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong suốt.

  • Diese durchsichtige Flüssigkeit enthält Gift. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.
  • Wasser ist durchsichtig. Nước trong suốt.

Xem đầy đủ từ "durchsichtig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trong suốt tiếng Đức là gì?

"trong suốt" trong tiếng Đức là klar (tính từ), transparent (tính từ), durchsichtig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.