Trong suốt tiếng Đức là gì?
"trong suốt" trong tiếng Đức là klar (tính từ), transparent (tính từ), durchsichtig (tính từ).
klar Tính từ
/klaːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong, trong suốt.
transparent Tính từ
/ˌtʁanspaˈʁɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong suốt.
Xem đầy đủ từ "transparent": der/die/das, biến cách, cách chia →
durchsichtig Tính từ
/ˈdʊʁçˌzɪçtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong suốt.
- Diese durchsichtige Flüssigkeit enthält Gift. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.
- Wasser ist durchsichtig. Nước trong suốt.
Xem đầy đủ từ "durchsichtig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trong suốt tiếng Đức là gì?
"trong suốt" trong tiếng Đức là klar (tính từ), transparent (tính từ), durchsichtig (tính từ).