Trung thành tiếng Đức là gì?
"trung thành" trong tiếng Đức là treu (tính từ), loyal (tính từ).
treu Tính từ
/tʁɔɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung thành.
loyal Tính từ
/lo̯aˈjaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung thành.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trung thành tiếng Đức là gì?
"trung thành" trong tiếng Đức là treu (tính từ), loyal (tính từ).