Tuyển dụng tiếng Đức là gì?
"tuyển dụng" trong tiếng Đức là beschäftigen (động từ), werben (động từ), anwerben (động từ).
beschäftigen Động từ
[ˌbəˈʃɛftɪɡən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuê làm, tuyển dụng.
Xem đầy đủ từ "beschäftigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
werben Động từ
/ˈvɛʁbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyển dụng.
anwerben Động từ
/ˈanˌvɛʁbn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyển dụng.
Xem đầy đủ từ "anwerben": der/die/das, biến cách, cách chia →
rekrutieren Động từ
/ʁekʁuˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyển dụng.
Xem đầy đủ từ "rekrutieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tuyển dụng tiếng Đức là gì?
"tuyển dụng" trong tiếng Đức là beschäftigen (động từ), werben (động từ), anwerben (động từ).