Tuyệt vọng tiếng Đức là gì?
"tuyệt vọng" trong tiếng Đức là verzweifelt (tính từ).
verzweifelt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyệt vọng.
Xem đầy đủ từ "verzweifelt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyệt vọng tiếng Đức là gì?
"tuyệt vọng" trong tiếng Đức là verzweifelt (tính từ).