TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Uỷ ban tiếng Đức là gì?

"uỷ ban" trong tiếng Đức là die Kommission (danh từ), das Komitee (danh từ), der Ausschuss (danh từ).

die Kommission Danh từ · giống cái

/kɔ.mɪ.ˈsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uỷ ban.

Xem đầy đủ từ "Kommission": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Komitee Danh từ · giống trung

/ko.mi.ˈteː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uỷ ban.

Xem đầy đủ từ "Komitee": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Ausschuss Danh từ · giống đực

/ˈaʊ̯s.ˌʃʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uỷ ban.

Xem đầy đủ từ "Ausschuss": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Uỷ ban tiếng Đức là gì?

"uỷ ban" trong tiếng Đức là die Kommission (danh từ), das Komitee (danh từ), der Ausschuss (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.