TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Uy tín tiếng Đức là gì?

"uy tín" trong tiếng Đức là das Ansehen (danh từ), die Wertschätzung (danh từ), das Prestige (danh từ).

das Ansehen Danh từ · giống trung

/ˈʔanˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uy tín, thanh thế.

Xem đầy đủ từ "Ansehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Wertschätzung Danh từ · giống cái

/ˈveːɐ̯tˌʃɛt͡sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uy tín, thanh thế.

Xem đầy đủ từ "Wertschätzung": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Prestige Danh từ · giống trung

/pʁɛsˈtiːʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uy tín, thanh thế.

Xem đầy đủ từ "Prestige": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Uy tín tiếng Đức là gì?

"uy tín" trong tiếng Đức là das Ansehen (danh từ), die Wertschätzung (danh từ), das Prestige (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.