Uy tín tiếng Đức là gì?
"uy tín" trong tiếng Đức là das Ansehen (danh từ), die Wertschätzung (danh từ), das Prestige (danh từ).
das Ansehen Danh từ · giống trung
/ˈʔanˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uy tín, thanh thế.
Xem đầy đủ từ "Ansehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Wertschätzung Danh từ · giống cái
/ˈveːɐ̯tˌʃɛt͡sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uy tín, thanh thế.
Xem đầy đủ từ "Wertschätzung": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Prestige Danh từ · giống trung
/pʁɛsˈtiːʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uy tín, thanh thế.
Xem đầy đủ từ "Prestige": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Uy tín tiếng Đức là gì?
"uy tín" trong tiếng Đức là das Ansehen (danh từ), die Wertschätzung (danh từ), das Prestige (danh từ).