TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wertschätzung

danh từ giống cái
/ˈveːɐ̯tˌʃɛt͡sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wertschätzungen · sinh cách: der Wertschätzung

die Wertschätzung nghĩa là uy tín, thanh thế.

Nghĩa của Wertschätzung

Danh từ · giống cái

  1. Uy tín, thanh thế.

Biến cách của Wertschätzung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wertschätzungdie Wertschätzungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wertschätzungder Wertschätzungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wertschätzungden Wertschätzungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wertschätzungdie Wertschätzungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wertschätzung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appreciation, esteem, high regard; appraisal, estimation, valuation

Câu hỏi thường gặp

Wertschätzung nghĩa là gì?

Wertschätzung (danh từ) nghĩa là uy tín, thanh thế.

Wertschätzung là der, die hay das?

Wertschätzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wertschätzung); số nhiều: die Wertschätzungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.