wertlos
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈveːɐ̯tˌloːs/ giọng máy của trình duyệt
wertlos nghĩa là vô giá trị.
Nghĩa của wertlos
Tính từ
- Vô giá trị.
So sánh của wertlos
| So sánh hơn | wertloser |
| So sánh nhất | am wertlosesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wertlos
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ worthless
Câu hỏi thường gặp
wertlos nghĩa là gì?
wertlos (tính từ) nghĩa là vô giá trị.