TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wertlos

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈveːɐ̯tˌloːs/ giọng máy của trình duyệt

wertlos nghĩa là vô giá trị.

Nghĩa của wertlos

Tính từ

  1. Vô giá trị.

So sánh của wertlos

So sánh hơnwertloser
So sánh nhấtam wertlosesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wertlos

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worthless

Câu hỏi thường gặp

wertlos nghĩa là gì?

wertlos (tính từ) nghĩa là vô giá trị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.