Vô gia cư tiếng Đức là gì?
"vô gia cư" trong tiếng Đức là obdachlos (tính từ), wohnungslos (tính từ).
obdachlos Tính từ
/ˈɔpdaxˌloːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô gia cư, không cửa không nhà.
- Unsere Organisation verteilt Essen und Kleidung an Obdachlose. Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
Xem đầy đủ từ "obdachlos": der/die/das, biến cách, cách chia →
wohnungslos Tính từ
/ˈvoːnʊŋsˌloːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô gia cư, không cửa không nhà.
Xem đầy đủ từ "wohnungslos": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô gia cư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vô gia cư tiếng Đức là gì?
"vô gia cư" trong tiếng Đức là obdachlos (tính từ), wohnungslos (tính từ).