TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vô gia cư tiếng Đức là gì?

"vô gia cư" trong tiếng Đức là obdachlos (tính từ), wohnungslos (tính từ).

obdachlos Tính từ

/ˈɔpdaxˌloːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô gia cư, không cửa không nhà.

  • Unsere Organisation verteilt Essen und Kleidung an Obdachlose. Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.

Xem đầy đủ từ "obdachlos": der/die/das, biến cách, cách chia →

wohnungslos Tính từ

/ˈvoːnʊŋsˌloːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô gia cư, không cửa không nhà.

Xem đầy đủ từ "wohnungslos": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô gia cư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vô gia cư tiếng Đức là gì?

"vô gia cư" trong tiếng Đức là obdachlos (tính từ), wohnungslos (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.