TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wohnungslos

/ˈvoːnʊŋsˌloːs/ giọng máy của trình duyệt

wohnungslos nghĩa là vô gia cư, không cửa không nhà.

Nghĩa của wohnungslos

Tính từ

  1. Vô gia cư, không cửa không nhà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wohnungslos

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ homeless; unhoused

Câu hỏi thường gặp

wohnungslos nghĩa là gì?

wohnungslos (tính từ) nghĩa là vô gia cư, không cửa không nhà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.