TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Võ sĩ tiếng Đức là gì?

"võ sĩ" trong tiếng Đức là der Krieger (danh từ), der Samurai (danh từ), der Kriegsmann (danh từ).

der Krieger Danh từ · giống đực

/ˈkʁiːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.

Xem đầy đủ từ "Krieger": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Samurai Danh từ · giống đực

/zamuˈʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Võ sĩ, thị, sĩ quan nhật.

Xem đầy đủ từ "Samurai": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kriegsmann Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.

Xem đầy đủ từ "Kriegsmann": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "võ sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Võ sĩ tiếng Đức là gì?

"võ sĩ" trong tiếng Đức là der Krieger (danh từ), der Samurai (danh từ), der Kriegsmann (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.