Vườn thú tiếng Đức là gì?
"vườn thú" trong tiếng Đức là der Zoo (danh từ).
der Zoo Danh từ · giống đực
[t͡soː] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo cầm viên, sở thú, vườn thú.
- Ich bin zum Zoo gegangen. Tôi đã tới vườn thú.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vườn thú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vườn thú tiếng Đức là gì?
"vườn thú" trong tiếng Đức là der Zoo (danh từ).