Vượn tiếng Đức là gì?
"vượn" trong tiếng Đức là der Affe (danh từ), der Gibbon (danh từ), der Menschenaffe (danh từ).
der Affe Danh từ · giống đực
/ˈafə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượn, khỉ không đuôi.
der Gibbon Danh từ · giống đực
/ˈɡɪbɔn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượn.
der Menschenaffe Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượn, khỉ không đuôi.
Xem đầy đủ từ "Menschenaffe": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vượn tiếng Đức là gì?
"vượn" trong tiếng Đức là der Affe (danh từ), der Gibbon (danh từ), der Menschenaffe (danh từ).