Vạch tiếng Đức là gì?
"vạch" trong tiếng Đức là zeichnen (động từ), malen (động từ), abzeichnen (động từ).
zeichnen Động từ
/ˈt͡saɪ̯çnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vạch, dựng lên.
Xem đầy đủ từ "zeichnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
malen Động từ
/ˈmaːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẽ, vạch, dựng lên.
abzeichnen Động từ
/ˈʔapˌtsaɪ̯çnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẽ, vạch, dựng lên.
Xem đầy đủ từ "abzeichnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vạch tiếng Đức là gì?
"vạch" trong tiếng Đức là zeichnen (động từ), malen (động từ), abzeichnen (động từ).