TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vật thể tiếng Đức là gì?

"vật thể" trong tiếng Đức là die Sache (danh từ), das Objekt (danh từ), der Gegenstand (danh từ).

die Sache Danh từ · giống cái

/ˈzaxə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ vật, vật thể.

Xem đầy đủ từ "Sache": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Objekt Danh từ · giống trung

/ɔpˈjɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ vật, vật thể.

Xem đầy đủ từ "Objekt": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gegenstand Danh từ · giống đực

[ˈɡeːɡŋ̩ʃtant] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ vật, vật thể.

Xem đầy đủ từ "Gegenstand": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vật thể tiếng Đức là gì?

"vật thể" trong tiếng Đức là die Sache (danh từ), das Objekt (danh từ), der Gegenstand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.