Vẻ tiếng Đức là gì?
"vẻ" trong tiếng Đức là das Aussehen (danh từ).
das Aussehen Danh từ · giống trung
/ˈaʊ̯sˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẻ, mã.
- Du solltest einen Menschen nicht aufgrund seines Aussehens beurteilen. Bạn không nên đánh giá một người bằng vẻ bề ngoài của anh ta.
- Man soll Menschen nicht nach dem Aussehen beurteilen. Đừng đánh giá con người qua vẻ bên ngoài của họ
Xem đầy đủ từ "Aussehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vẻ tiếng Đức là gì?
"vẻ" trong tiếng Đức là das Aussehen (danh từ).