Vết tiếng Đức là gì?
"vết" trong tiếng Đức là die Spur (danh từ), der Fleck (danh từ), die Verfärbung (danh từ).
die Spur Danh từ · giống cái
/ʃpuːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, vết.
- Das einzige Beweismittel waren die Spuren von Sperma, die der Unterwäsche anhafteten. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.
der Fleck Danh từ · giống đực
/flɛk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vết bẩn, vết, đốm.
die Verfärbung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tật, vết.
Xem đầy đủ từ "Verfärbung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vết tiếng Đức là gì?
"vết" trong tiếng Đức là die Spur (danh từ), der Fleck (danh từ), die Verfärbung (danh từ).