TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vết tiếng Đức là gì?

"vết" trong tiếng Đức là die Spur (danh từ), der Fleck (danh từ), die Verfärbung (danh từ).

die Spur Danh từ · giống cái

/ʃpuːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, vết.

  • Das einzige Beweismittel waren die Spuren von Sperma, die der Unterwäsche anhafteten. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.

Xem đầy đủ từ "Spur": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Fleck Danh từ · giống đực

/flɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết bẩn, vết, đốm.

Xem đầy đủ từ "Fleck": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Verfärbung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tật, vết.

Xem đầy đủ từ "Verfärbung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vết tiếng Đức là gì?

"vết" trong tiếng Đức là die Spur (danh từ), der Fleck (danh từ), die Verfärbung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.