TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vịnh tiếng Đức là gì?

"vịnh" trong tiếng Đức là der Golf (danh từ), die Bucht (danh từ), der Meerbusen (danh từ).

der Golf Danh từ · giống đực

/ɡɔlf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vịnh.

Xem đầy đủ từ "Golf": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Bucht Danh từ · giống cái

/bʊxt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vịnh.

  • Der Flughafen befindet sich in der Bucht von Osaka. Sân bay này tại vịnh Osaka.

Xem đầy đủ từ "Bucht": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Meerbusen Danh từ · giống đực

/ˈmeːɐ̯ˌbuːzn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vịnh.

Xem đầy đủ từ "Meerbusen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vịnh tiếng Đức là gì?

"vịnh" trong tiếng Đức là der Golf (danh từ), die Bucht (danh từ), der Meerbusen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.