Vỗ tay tiếng Đức là gì?
"vỗ tay" trong tiếng Đức là applaudieren (động từ).
applaudieren Động từ
/aplaʊ̯ˈdiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỗ tay.
- Wir applaudierten. Chúng tôi vỗ tay.
- Wir haben applaudiert. Chúng tôi vỗ tay.
Xem đầy đủ từ "applaudieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỗ tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vỗ tay tiếng Đức là gì?
"vỗ tay" trong tiếng Đức là applaudieren (động từ).