Với tiếng Đức là gì?
"với" trong tiếng Đức là mit (giới từ), drankommen (động từ).
mit Giới từ
/mɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Với.
- Du wolltest mit mir über Freiheit sprechen? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
drankommen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Với.
Xem đầy đủ từ "drankommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Với tiếng Đức là gì?
"với" trong tiếng Đức là mit (giới từ), drankommen (động từ).