TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Với tiếng Đức là gì?

"với" trong tiếng Đức là mit (giới từ), drankommen (động từ).

mit Giới từ

/mɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Với.

  • Du wolltest mit mir über Freiheit sprechen? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?

Xem đầy đủ từ "mit": der/die/das, biến cách, cách chia →

drankommen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Với.

Xem đầy đủ từ "drankommen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Với tiếng Đức là gì?

"với" trong tiếng Đức là mit (giới từ), drankommen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.