Vừa phải tiếng Đức là gì?
"vừa phải" trong tiếng Đức là gemäßigt (tính từ), moderat (tính từ), mäßig (tính từ).
gemäßigt Tính từ
/ɡəˈmɛːsɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa phải, phải chăng.
Xem đầy đủ từ "gemäßigt": der/die/das, biến cách, cách chia →
moderat Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa phải, phải chăng.
Xem đầy đủ từ "moderat": der/die/das, biến cách, cách chia →
mäßig Tính từ
/ˈmɛːsɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa phải, phải chăng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vừa phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vừa phải tiếng Đức là gì?
"vừa phải" trong tiếng Đức là gemäßigt (tính từ), moderat (tính từ), mäßig (tính từ).