TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Viên tịch tiếng Đức là gì?

"viên tịch" trong tiếng Đức là versterben (động từ).

versterben Động từ

/feʁˈʃtɛʁbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua đời, viên tịch, từ trần, chết, mất.

Xem đầy đủ từ "versterben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "viên tịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Viên tịch tiếng Đức là gì?

"viên tịch" trong tiếng Đức là versterben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.