TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Viết tiếng Đức là gì?

"viết" trong tiếng Đức là schreiben (động từ), texten (động từ), verfassen (động từ).

schreiben Động từ

/ˈʃraɪ̯bən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết.

  • Tom lernt gerade, Programme in JavaScript zu schreiben. Tom đang học cách viết chương trình bằng JavaScript.
  • Ich muss einen Brief schreiben. Hast du Papier? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không?

Xem đầy đủ từ "schreiben": der/die/das, biến cách, cách chia →

texten Động từ

/ˈtɛkstn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết.

Xem đầy đủ từ "texten": der/die/das, biến cách, cách chia →

verfassen Động từ

/fɛɐ̯ˈfasn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết.

  • Wer hat das Vorwort zu seinem Buch verfasst? Ai đã viết lời tựa cho cuốn sách của anh ấy?
  • Ich muss einen Brief verfassen. Tôi phải viết một bức thư.

Xem đầy đủ từ "verfassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Viết tiếng Đức là gì?

"viết" trong tiếng Đức là schreiben (động từ), texten (động từ), verfassen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.