TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Việt tiếng Đức là gì?

"việt" trong tiếng Đức là vietnamesisch (tính từ).

vietnamesisch Tính từ

/ˌvi̯ɛtnaˈmeːzɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việt, việt nam.

  • Vietnamesisch ist sehr leicht zu erlernen. Tiếng Việt rất dễ học.
  • Tom spricht Vietnamesisch, die Muttersprache seiner Frau. Tom nói tiếng Việt, ngôn ngữ bản địa của vợ anh ấy.

Xem đầy đủ từ "vietnamesisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Việt tiếng Đức là gì?

"việt" trong tiếng Đức là vietnamesisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.