TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vi phạm tiếng Đức là gì?

"vi phạm" trong tiếng Đức là verstoßen (động từ).

verstoßen Động từ

/fɛɐ̯ˈʃtoːsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (gegen) vi phạm.

  • Er verstieß gegen das Gesetz. Anh ấy đã vi phạm pháp luật.

Xem đầy đủ từ "verstoßen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vi phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vi phạm tiếng Đức là gì?

"vi phạm" trong tiếng Đức là verstoßen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.