Vi phạm tiếng Đức là gì?
"vi phạm" trong tiếng Đức là verstoßen (động từ).
verstoßen Động từ
/fɛɐ̯ˈʃtoːsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (gegen) vi phạm.
- Er verstieß gegen das Gesetz. Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
Xem đầy đủ từ "verstoßen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vi phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vi phạm tiếng Đức là gì?
"vi phạm" trong tiếng Đức là verstoßen (động từ).