Xài tiếng Đức là gì?
"xài" trong tiếng Đức là benutzen (động từ), nutzen (động từ), verwenden (động từ).
benutzen Động từ
[bəˈnʊtsn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùng, xài, sử dụng.
Xem đầy đủ từ "benutzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
nutzen Động từ
/ˈnʊtsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùng, xài, sử dụng.
verwenden Động từ
/fɛɐ̯ˈvɛndn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùng, xài, sử dụng.
Xem đầy đủ từ "verwenden": der/die/das, biến cách, cách chia →
gebrauchen Động từ
[ɡəˈbʁaʊ̯xn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùng, xài, sử dụng.
Xem đầy đủ từ "gebrauchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xài tiếng Đức là gì?
"xài" trong tiếng Đức là benutzen (động từ), nutzen (động từ), verwenden (động từ).