Xác nhận tiếng Đức là gì?
"xác nhận" trong tiếng Đức là bestätigen (động từ), bekräftigen (động từ).
bestätigen Động từ
/bəˈʃtɛːtɪɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác nhận.
- Er bestätigte, dass es sich um das Wrack der Titanic handelte. Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic.
- Ich bat Tom, meine Ergebnisse zu bestätigen. Tôi đã yêu cầu Tom xác nhận những phát hiện của tôi.
Xem đầy đủ từ "bestätigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
bekräftigen Động từ
[bəˈkʁɛftɪɡən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác nhận.
Xem đầy đủ từ "bekräftigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xác nhận tiếng Đức là gì?
"xác nhận" trong tiếng Đức là bestätigen (động từ), bekräftigen (động từ).