Xây dựng tiếng Đức là gì?
"xây dựng" trong tiếng Đức là bauen (động từ), aufbauen (động từ).
bauen Động từ
[ˈbaʊ̯ən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xây, xây dựng.
aufbauen Động từ
/ˈaʊ̯fbaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xây dựng, dựng lên.
Xem đầy đủ từ "aufbauen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xây dựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xây dựng tiếng Đức là gì?
"xây dựng" trong tiếng Đức là bauen (động từ), aufbauen (động từ).