TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xúc giác tiếng Đức là gì?

"xúc giác" trong tiếng Đức là der Fühler (danh từ).

der Fühler Danh từ · giống đực

/ˈfyːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúc giác, râu.

Xem đầy đủ từ "Fühler": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xúc giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xúc giác tiếng Đức là gì?

"xúc giác" trong tiếng Đức là der Fühler (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.